hồng hộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thở nhanh và mạnh, hổn hển: Dùng để miêu tả trạng thái thở gấp gáp, mạnh mẽ và liên tục do vận động quá sức hoặc xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chạy vội quá, thở hồng hộc.
- Sau khi leo hết cầu thang, anh ấy đứng hồng hộc ở cửa.
- Nghe tin dữ, lòng cô hồng hộc lo sợ. (Cách dùng ẩn dụ, miêu tả nhịp tim đập nhanh và mạnh vì lo lắng).
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồng hộc" thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động hô hấp như "thở", hoặc dùng để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ thể.
- Tiếng thở hồng hộc vang lên trong đêm tĩnh mịch.
- Có thể dùng để miêu tả trạng thái tinh thần căng thẳng, hồi hộp đến mức tim đập mạnh như đang thở gấp.
- Trái tim cô hồng hộc chờ đợi kết quả.
Biến thể và từ gần giống
- Hổn hển (tính từ): Thở gấp và ngắt quãng vì mệt, gần nghĩa với "hồng hộc".
- Hồi hộp (tính từ): Trạng thái lo lắng, bồn chồn chờ đợi, có thể dẫn đến cảm giác tim đập mạnh.
- Gấp gáp (tính từ): Vội vàng, khẩn trương, có thể liên quan đến nguyên nhân gây thở "hồng hộc".
Từ đồng nghĩa
- Hổn hển: Thở gấp, dốc sức.
- Thở dốc: Thở mạnh và nhanh vì mệt.
Thành ngữ liên quan
- "Chạy hồng hộc": Cụm từ thường dùng, miêu tả vừa chạy vừa thở hổn hển.
- Nó chạy hồng hộc từ đầu ngõ vào để báo tin.
- "Tim đập hồng hộc": Thành ngữ miêu tả nhịp tim đập nhanh và mạnh vì xúc động, sợ hãi hoặc hồi hộp.
- Đứng trước đám đông, tim cậu ấy đập hồng hộc.
- Nói thở nhanh và mạnh: Chạy vội quá, thở hồng hộc.
- Ngỗng trời và ngan trời.